引以爲憾

yǐn yǐ wéi hàn dẫn dĩ vi hám

Hán Việt: dẫn dĩ vi hám · Pinyin: yǐn yǐ wéi hàn

Tổng quan

coi điều gì đó là đáng tiếc (thành ngữ)

Cấu tạo: (dẫn) + (dĩ) + (vi) + (hám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi điều gì đó là đáng tiếc (thành ngữ)
  • Cihui Lấy làm đáng tiếc

Eng

  • Cihui 引以為憾 ǐnyǐwéihàn f.e. deem it regrettable