引以爲榮

yǐn yǐ wéi róng dẫn dĩ vi vinh

Hán Việt: dẫn dĩ vi vinh · Pinyin: yǐn yǐ wéi róng

Tổng quan

xem đó là vinh dự (thành ngữ)

Cấu tạo: (dẫn) + (dĩ) + (vi) + (vinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem đó là vinh dự (thành ngữ)
  • Cihui Lấy làm vinh dự

Eng

  • Cihui 引以為榮 ǐnyǐwéiróng f.e. take as a great honor; deem it an honor