引以鑒戒

yǐn yǐ jiàn jiè dẫn dĩ giám giới

Hán Việt: dẫn dĩ giám giới · Pinyin: yǐn yǐ jiàn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (dĩ) + (giám) + (giới)