引信頭部 dẫn tín đầu bộ Hán Việt: dẫn tín đầu bộ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 信 (tín) + 頭 (đầu) + 部 (bộ)Hán Việtdẫn tín đầu bộCấu tạo引 + 信 + 頭 + 部 · dẫn + tín + đầu + bộ nghĩa thành phần: dẫn + tín + đầu + bộ Nghĩa EngCihui fusehead