引信系統 yǐn xìn xì tǒng · dẫn tín hệ thống Hán Việt: dẫn tín hệ thống · Pinyin: yǐn xìn xì tǒng Tổng quan hệ thống kíp nổ Cấu tạo: 引 (dẫn) + 信 (tín) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyǐn xìn xì tǒngHán Việtdẫn tín hệ thốngCấu tạo引 + 信 + 系 + 統 · dẫn + tín + hệ + thống nghĩa thành phần: dẫn + tín + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui hệ thống kíp nổ