引入圈套

dẫn nhập quyển sáo

Hán Việt: dẫn nhập quyển sáo

Tổng quan

Nhử vào tròng

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 入 (nhập) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhử vào tròng

Từ liên quan

Gần nghĩa

引入迷途 · 引入日光 · 引入印 · 引入口 · 引入线 · 引入歧途 · 圈套儿 · 引入坞