引入歧途

yǐn rù qí tú dẫn nhập kì đồ

Hán Việt: dẫn nhập kì đồ · Pinyin: yǐn rù qí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (nhập) + (kì) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引導踏入錯誤的道路。如:「自從被引入歧途後,他終日為非作歹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歧途:岔路。带到错误的道路上。

Eng

  • Cihui 引入歧途 ǐnrù qítú v.o. lead sb.astray | Yínhuì shūkān huì bǎ rénmen ∼. Pornographic books and magazines can lead people astray.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

循循善诱