循循善誘
tuần tuần thiện dụ
Hán Việt: tuần tuần thiện dụ · Pinyin: xún xún shàn yòu
Tổng quan
dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống (thành ngữ) hướng dẫn từng bước; dẫn dắt từng bước。善於有步驟地引導別人學習(循循:有步驟的樣子)。
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống (thành ngữ) hướng dẫn từng bước; dẫn dắt từng bước。善於有步驟地引導別人學習(循循:有步驟的樣子)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 循循:有次序的样子;善:善于;诱:引导。指善于引导别人进行学习。
- Tân Hoa Tự Điển 循循有次序的样子;善善于;诱引导。指善于引导别人进行学习。
Eng
- CC-CEDICT to guide patiently and systematically (idiom)
- Cihui to guide patiently and systematically (idiom)