引入迷途

yǐn rù mí tú dẫn nhập mê đồ

Hán Việt: dẫn nhập mê đồ · Pinyin: yǐn rù mí tú

Tổng quan

làm cho lạc đường | dẫn lạc lối

Cấu tạo: (dẫn) + (nhập) + (mê) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho lạc đường | dẫn lạc lối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带进虚假之中。

Eng

  • CC-CEDICT to mislead|to lead astray
  • Cihui to mislead; to lead astray