引決自裁 yǐn jué zì cái · dẫn quyết tự tài Hán Việt: dẫn quyết tự tài · Pinyin: yǐn jué zì cái Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 決 (quyết) + 自 (tự) + 裁 (tài)Pinyinyǐn jué zì cáiHán Việtdẫn quyết tự tàiCấu tạo引 + 決 + 自 + 裁 · dẫn + quyết + tự + tài nghĩa thành phần: dẫn + quyết + tự + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引决:自杀;自裁:自己裁决,即自杀。以自杀的方式自己裁决。