引出之物
dẫn xuất chi vật
Hán Việt: dẫn xuất chi vật
Tổng quan
bắt nguồn từ, (hoá học) dẫn xuất, (ngôn ngữ học) phái sinh, (hoá học) chất dẫn xuất, (ngôn ngữ học) từ phát sinh, (toán học) đạo hàm
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt nguồn từ, (hoá học) dẫn xuất, (ngôn ngữ học) phái sinh, (hoá học) chất dẫn xuất, (ngôn ngữ học) từ phát sinh, (toán học) đạo hàm