引力分界 dẫn lực phân giới Hán Việt: dẫn lực phân giới Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 分 (phân) + 界 (giới)Hán Việtdẫn lực phân giớiCấu tạo引 + 力 + 分 + 界 · dẫn + lực + phân + giới nghĩa thành phần: dẫn + lực + phân + giới Nghĩa EngCihui gravipause