引力分界 dẫn lực phân giới Hán Việt: dẫn lực phân giới Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 分 (phân) + 界 (giới)Hán Việtdẫn lực phân giớiTừ loạidanhCấu tạo引 + 力 + 分 + 界 · dẫn + lực + phân + giới nghĩa thành phần: dẫn + lực + phân + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ranh giới hấp dẫnMainlandKaggle Zh-Vi gravipauseEngCihui gravipause Từ liên quan Gần nghĩa分界物 · 分界线 · 分界面 · 引力场 · 引力波 · 引力的 · 引力势能 · 引力定律