引力勢能 yǐn lì shì néng · dẫn lực thế năng Hán Việt: dẫn lực thế năng · Pinyin: yǐn lì shì néng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 勢 (thế) + 能 (năng)Pinyinyǐn lì shì néngHán Việtdẫn lực thế năngCấu tạo引 + 力 + 勢 + 能 · dẫn + lực + thế + năng nghĩa thành phần: dẫn + lực + thế + năng