引力定律 dẫn lực định luật Hán Việt: dẫn lực định luật Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 定 (định) + 律 (luật)Hán Việtdẫn lực định luậtTừ loạidanhCấu tạo引 + 力 + 定 + 律 · dẫn + lực + định + luật nghĩa thành phần: dẫn + lực + định + luật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định luật hấp dẫnBiên soạn law of gravitationEngCihui 引力定律 ǐnlì dìnglǜ n. law of gravitationTần suất từ n. law of gravitation Từ liên quan Gần nghĩa定律的 · 引力场 · 引力波 · 引力的 · 引力分界 · 引力势能 · 引力透镜 · 引力区