引力定律

dẫn lực định luật

Hán Việt: dẫn lực định luật

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lực) + (định) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引力定律 ǐnlì dìnglǜ n. law of gravitation