引發高燒 yǐn fā gāo shāo · dẫn phát cao thiêu Hán Việt: dẫn phát cao thiêu · Pinyin: yǐn fā gāo shāo Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 發 (phát) + 高 (cao) + 燒 (thiêu)Pinyinyǐn fā gāo shāoHán Việtdẫn phát cao thiêuCấu tạo引 + 發 + 高 + 燒 · dẫn + phát + cao + thiêu nghĩa thành phần: dẫn + phát + cao + thiêu