引古繩今

yǐn gǔ shéng jīn dẫn cổ thằng kim

Hán Việt: dẫn cổ thằng kim · Pinyin: yǐn gǔ shéng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (cổ) + (thằng) + (kim)