引古繩今 yǐn gǔ shéng jīn · dẫn cổ thằng kim Hán Việt: dẫn cổ thằng kim · Pinyin: yǐn gǔ shéng jīn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 古 (cổ) + 繩 (thằng) + 今 (kim)Pinyinyǐn gǔ shéng jīnHán Việtdẫn cổ thằng kimCấu tạo引 + 古 + 繩 + 今 · dẫn + cổ + thằng + kim nghĩa thành phần: dẫn + cổ + thằng + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援引古代的准则来衡量、匡正今天的事物。