引號結束 yǐn hào jié shù · dẫn hào kết thúc Hán Việt: dẫn hào kết thúc · Pinyin: yǐn hào jié shù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 號 (hào) + 結 (kết) + 束 (thúc)Pinyinyǐn hào jié shùHán Việtdẫn hào kết thúcCấu tạo引 + 號 + 結 + 束 · dẫn + hào + kết + thúc nghĩa thành phần: dẫn + hào + kết + thúc