引吭一鳴

yǐn háng yī míng dẫn hàng nhất minh

Hán Việt: dẫn hàng nhất minh · Pinyin: yǐn háng yī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hàng) + (nhất) + (minh)