引吭悲歌
dẫn hàng bi ca
Hán Việt: dẫn hàng bi ca · Pinyin: yǐn háng bēi gē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引:拉,伸。吭:喉咙,嗓子。放开嗓子大声歌唱。
- Tân Hoa Tự Điển 引拉,伸。吭喉咙,嗓子。放开嗓子大声歌唱。
Hán Việt: dẫn hàng bi ca · Pinyin: yǐn háng bēi gē