引咎自責
dẫn cữu tự trách
Hán Việt: dẫn cữu tự trách · Pinyin: yǐn jiù zì zé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 承認過失並自我責備。《晉書.卷七三.庾亮傳》:「亮甚懼,及見侃,引咎自責,風止可觀。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一九.灤陽續錄一》:「反覆開陳,引咎自責,淚涔涔漬衣袂。」也作「引咎責躬」。
Eng
- Cihui 引咎自責 ǐnjiùzìzé f.e. blame oneself