引咎辭職

yǐn jiù cí zhí dẫn cữu từ chức

Hán Việt: dẫn cữu từ chức · Pinyin: yǐn jiù cí zhí

Tổng quan

nhận trách nhiệm và từ chức

Cấu tạo: (dẫn) + (cữu) + (từ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận trách nhiệm và từ chức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承認過錯而辭去職位。如:「他引咎辭職以示負責。」

Eng

  • CC-CEDICT to admit responsibility and resign
  • Cihui to admit responsibility and resign