引咎辞职
dẫn cữu từ chức
Hán Việt: dẫn cữu từ chức · Pinyin: yǐn jiù cí zhí
Tổng quan
nhận trách nhiệm và từ chức
承認過錯而辭去職位。如:「他引咎辭職以示負責。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ chức chịu tội
- Google Alex v6 từ chức nhận lỗi
- Tần suất từ nhận trách nhiệm và từ chức
- Biên soạn take the blame and resign
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 承認過錯而辭去職位。如:「他引咎辭職以示負責。」
Eng
- Cihui to admit responsibility and resign
- Tần suất từ f.e. take the blame and resign