引商刻角

yǐn shāng kè jiǎo dẫn thương khắc giác

Hán Việt: dẫn thương khắc giác · Pinyin: yǐn shāng kè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thương) + (khắc) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指讲究声律、有很高成就的音乐演奏。同“引商刻羽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"引商刻羽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指讲究声律、有很高成就的音乐演奏。同引商刻羽”。