引嫌辭退

yǐn xián cí tuì dẫn hiềm từ thối

Hán Việt: dẫn hiềm từ thối · Pinyin: yǐn xián cí tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hiềm) + (từ) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引嫌:避嫌疑。为了避免嫌疑而请求退避。