引導程序 dẫn đạo trình tự Hán Việt: dẫn đạo trình tự Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtdẫn đạo trình tựCấu tạo引 + 導 + 程 + 序 · dẫn + đạo + trình + tự nghĩa thành phần: dẫn + đạo + trình + tự Nghĩa EngCihui boot