引導系統 yǐn dǎo xì tǒng · dẫn đạo hệ thống Hán Việt: dẫn đạo hệ thống · Pinyin: yǐn dǎo xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyǐn dǎo xì tǒngHán Việtdẫn đạo hệ thốngCấu tạo引 + 導 + 系 + 統 · dẫn + đạo + hệ + thống nghĩa thành phần: dẫn + đạo + hệ + thống Nghĩa EngCihui booting system