引導操作 dẫn đạo thao tác Hán Việt: dẫn đạo thao tác Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtdẫn đạo thao tácCấu tạo引 + 導 + 操 + 作 · dẫn + đạo + thao + tác nghĩa thành phần: dẫn + đạo + thao + tác Nghĩa EngCihui 引導操作 ǐndǎo cāozuò n. pilot operation