引得出的

dẫn đắc xuất đích

Hán Việt: dẫn đắc xuất đích

Tổng quan

để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết

Cấu tạo: (dẫn) + (đắc) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết