引手投足

yǐn shǒu tóu zú dẫn thủ đầu túc

Hán Việt: dẫn thủ đầu túc · Pinyin: yǐn shǒu tóu zú

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thủ) + (đầu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻出微力便能援救别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻出微力便能援救别人。语本唐韩愈《应科目时与人书》"庸讵知有力者不哀其穷,而忘一举手一投足之劳而转之清波乎?"