引擎問題 yǐn qíng wèn tí·dẫn kình vấn đề Hán Việt: dẫn kình vấn đề · Pinyin: yǐn qíng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 擎 (kình) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinyǐn qíng wèn tíHán Việtdẫn kình vấn đềTừ loạidanhCấu tạo引 + 擎 + 問 + 題 · dẫn + kình + vấn + đề nghĩa thành phần: dẫn + kình + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vấn đề động cơĐứcHandedict Motorproblem (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa问题求解 · 引擎蓋 · 问题分析法 · 問題管理 · 问题儿童 · 問題處理 · 問題學生 · 問題孩子