引晶技術 dẫn tinh kĩ thuật Hán Việt: dẫn tinh kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 晶 (tinh) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtdẫn tinh kĩ thuậtCấu tạo引 + 晶 + 技 + 術 · dẫn + tinh + kĩ + thuật nghĩa thành phần: dẫn + tinh + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui seeding