引狼自衛

yǐn láng zì wèi dẫn lang tự vệ

Hán Việt: dẫn lang tự vệ · Pinyin: yǐn láng zì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lang) + (tự) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言引虎自卫。比喻企图依仗恶人,结果反受其害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言引虎自卫。