引狼自衛 yǐn láng zì wèi · dẫn lang tự vệ Hán Việt: dẫn lang tự vệ · Pinyin: yǐn láng zì wèi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 狼 (lang) + 自 (tự) + 衛 (vệ)Pinyinyǐn láng zì wèiHán Việtdẫn lang tự vệCấu tạo引 + 狼 + 自 + 衛 · dẫn + lang + tự + vệ nghĩa thành phần: dẫn + lang + tự + vệ