引玉抛砖 yǐn yù pāo zhuān · dẫn ngọc phao chuyên Hán Việt: dẫn ngọc phao chuyên · Pinyin: yǐn yù pāo zhuān Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 玉 (ngọc) + 抛 (phao) + 砖 (chuyên)Pinyinyǐn yù pāo zhuānHán Việtdẫn ngọc phao chuyênCấu tạo引 + 玉 + 抛 + 砖 · dẫn + ngọc + phao + chuyên nghĩa thành phần: dẫn + ngọc + phao + chuyên