引玉抛砖

yǐn yù pāo zhuān dẫn ngọc phao chuyên

Hán Việt: dẫn ngọc phao chuyên · Pinyin: yǐn yù pāo zhuān

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (ngọc) + (phao) + (chuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「拋磚引玉」。見「拋磚引玉」條。01.宋.周必大〈聞西省賞酴醾芍藥戲成小詩奉簡泰之侍講舍人年兄併以丁香橄欖百枚助筵卻求殘花數枝〉四首之四:「從來引玉即拋磚,自笑囊空百不堪。」<br><a name="投礫引珠"> </a>