引用位置 dẫn dụng vị trí Hán Việt: dẫn dụng vị trí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtdẫn dụng vị tríCấu tạo引 + 用 + 位 + 置 · dẫn + dụng + vị + trí nghĩa thành phần: dẫn + dụng + vị + trí Nghĩa EngCihui Refers to