引用文结束 dẫn dụng văn kết thúc Hán Việt: dẫn dụng văn kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 文 (văn) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtdẫn dụng văn kết thúcTừ loạitínhCấu tạo引 + 用 + 文 + 結 + 束 · dẫn + dụng + văn + kết + thúc nghĩa thành phần: dẫn + dụng + văn + kết + thúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết thúc trích dẫnMainlandKaggle Zh-Vi unquoteEngCihui unquote Từ liên quan Gần nghĩa结束工作 · 结束辩论 · 引用单元格 · 结束和停止 · 结束掉某事 · 引用价值 · 引用位置 · 引用符号