结束和停止

jiéshù hé tíngzhǐkết thúc hòa đình chỉ

Hán Việt: kết thúc hòa đình chỉ · Pinyin: jiéshù hé tíngzhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 和 (hòa) + 停 (đình) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cease and desist

Từ liên quan

Gần nghĩa

停止不动 · 停止不干 · 停止交涉 · 停止作用 · 停止使用 · 停止服药 · 结束工作 · 结束辩论