结束掉某事

kết thúc điệu mỗ sự

Hán Việt: kết thúc điệu mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 掉 (điệu) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束工作 · 结束辩论 · 结束和停止 · 结束任务 · 结束会议 · 结束婚姻 · 结束帐户 · 结束文本