引用粘贴 dẫn dụng niêm thiếp Hán Việt: dẫn dụng niêm thiếp Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Hán Việtdẫn dụng niêm thiếpTừ loạitínhCấu tạo引 + 用 + 粘 + 貼 · dẫn + dụng + niêm + thiếp nghĩa thành phần: dẫn + dụng + niêm + thiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dán trích dẫnMainlandKaggle Zh-Vi Paste as QuotationEngCihui Paste as Quotation Từ liên quan Gần nghĩa粘贴的人 · 引用句 · 引用文 · 引用的 · 粘贴的 · 粘贴集 · 引用价值 · 引用位置