引用粘貼 dẫn dụng niêm thiếp Hán Việt: dẫn dụng niêm thiếp Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Hán Việtdẫn dụng niêm thiếpCấu tạo引 + 用 + 粘 + 貼 · dẫn + dụng + niêm + thiếp nghĩa thành phần: dẫn + dụng + niêm + thiếp Nghĩa EngCihui Paste as Quotation