引申用法 dẫn thân dụng pháp Hán Việt: dẫn thân dụng pháp Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 申 (thân) + 用 (dụng) + 法 (pháp)Hán Việtdẫn thân dụng phápCấu tạo引 + 申 + 用 + 法 · dẫn + thân + dụng + pháp nghĩa thành phần: dẫn + thân + dụng + pháp Nghĩa EngCihui 引申用法 ǐnshēn yòngfǎ n. <lg.> extended use of the <i>bǎ</i> construction