引發反響 yǐn fā fǎn xiǎng · dẫn phát phản hưởng Hán Việt: dẫn phát phản hưởng · Pinyin: yǐn fā fǎn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 發 (phát) + 反 (phản) + 響 (hưởng)Pinyinyǐn fā fǎn xiǎngHán Việtdẫn phát phản hưởngCấu tạo引 + 發 + 反 + 響 · dẫn + phát + phản + hưởng nghĩa thành phần: dẫn + phát + phản + hưởng