引盜入闥

yǐn dào rù tà dẫn đạo nhập thát

Hán Việt: dẫn đạo nhập thát · Pinyin: yǐn dào rù tà

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (đạo) + (nhập) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闼:门。把小偷引到屋里。比喻把坏人引入内部。