引短推長 yǐn duǎn tuī cháng · dẫn đoản thôi trường Hán Việt: dẫn đoản thôi trường · Pinyin: yǐn duǎn tuī cháng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 短 (đoản) + 推 (thôi) + 長 (trường)Pinyinyǐn duǎn tuī chángHán Việtdẫn đoản thôi trườngCấu tạo引 + 短 + 推 + 長 · dẫn + đoản + thôi + trường nghĩa thành phần: dẫn + đoản + thôi + trường