引章摘句 dẫn chương trích cú Hán Việt: dẫn chương trích cú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 章 (chương) + 摘 (trích) + 句 (cú)Hán Việtdẫn chương trích cúCấu tạo引 + 章 + 摘 + 句 · dẫn + chương + trích + cú nghĩa thành phần: dẫn + chương + trích + cú Nghĩa EngCihui 引章摘句 ǐnzhāngzhāijù f.e. quote remarkable passages and cull model sentences