引類呼朋

yǐn lèi hū péng dẫn loại hô bằng

Hán Việt: dẫn loại hô bằng · Pinyin: yǐn lèi hū péng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (loại) + (hô) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引:招来;类:同类;呼:叫。指招引志趣相同的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼引气味相投的同类。
  • Tân Hoa Tự Điển 引招来;类同类;呼叫。指招引志趣相同的人。