引經據禮
dẫn kinh cứ lễ
Hán Việt: dẫn kinh cứ lễ · Pinyin: yǐn jīng jù lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「引經據典」。見「引經據典」條。01.《宋史.卷三八六.劉珙列傳》:「珙六上奏懇辭,引經據禮,詞甚切。」<a name="據經引傳"> </a>
Hán Việt: dẫn kinh cứ lễ · Pinyin: yǐn jīng jù lǐ