引經據義

yǐn jīng jù yì dẫn kinh cứ nghĩa

Hán Việt: dẫn kinh cứ nghĩa · Pinyin: yǐn jīng jù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (kinh) + (cứ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「引經據典」。見「引經據典」條。01.《北堂書鈔.卷五八.設官部十.侍中》引三國吳.謝承《後漢書》:「天子所問,引經據義,靡事不對。」<a name="引經據古"> </a>