引繩切墨 yǐn shéng qiē mò · dẫn thằng thiết mặc Hán Việt: dẫn thằng thiết mặc · Pinyin: yǐn shéng qiē mò Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 繩 (thằng) + 切 (thiết) + 墨 (mặc)Pinyinyǐn shéng qiē mòHán Việtdẫn thằng thiết mặcCấu tạo引 + 繩 + 切 + 墨 · dẫn + thằng + thiết + mặc nghĩa thành phần: dẫn + thằng + thiết + mặc