引繩棋佈 yǐn shéng qí bù · dẫn thằng kì bố Hán Việt: dẫn thằng kì bố · Pinyin: yǐn shéng qí bù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 繩 (thằng) + 棋 (kì) + 佈 (bố)Pinyinyǐn shéng qí bùHán Việtdẫn thằng kì bốCấu tạo引 + 繩 + 棋 + 佈 · dẫn + thằng + kì + bố nghĩa thành phần: dẫn + thằng + kì + bố