引繩棋佈

yǐn shéng qí bù dẫn thằng kì bố

Hán Việt: dẫn thằng kì bố · Pinyin: yǐn shéng qí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thằng) + (kì) + (bố)